凌驚

líng jīng lăng kinh

Hán Việt: lăng kinh · Pinyin: líng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊怕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊怕。