凌摩 líng mó · lăng ma Hán Việt: lăng ma · Pinyin: líng mó Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 摩 (ma)Pinyinlíng móHán Việtlăng maCấu tạo凌 + 摩 · lăng + ma nghĩa thành phần: lăng + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言迫近,接近。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言迫近,接近。