凌日

lăng nhật

Hán Việt: lăng nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 觀測者所見物體掠過日面的現象。如:「水星凌日」。

Eng

  • Cihui 凌日 íngrì n. <astr.> transit