凌旦 líng dàn · lăng đán Hán Việt: lăng đán · Pinyin: líng dàn Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 旦 (đán)Pinyinlíng dànHán Việtlăng đánCấu tạo凌 + 旦 · lăng + đán nghĩa thành phần: lăng + đán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拂晓,清早。Tân Hoa Tự Điển 1.拂晓,清早。