凌晷

líng guǐ lăng quỹ

Hán Việt: lăng quỹ · Pinyin: líng guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流动的日影。喻时光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流动的日影。喻时光。