凌替

líng tì lăng thế

Hán Việt: lăng thế · Pinyin: líng tì

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衰落敗壞。三國魏.阮籍〈通易論〉:「陰皆乘陽,陽剛凌替。君臣易位,亂而不已。」《清平山堂話本.風月瑞仙亭》:「我離家一年,你家業凌替,可將我首飾釵釧賣了,修造房屋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰落;衰败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰落;衰败。