凌潮

líng cháo lăng triều

Hán Việt: lăng triều · Pinyin: líng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (triều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹弄潮。指竞渡﹑泅水等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹弄潮。指竞渡﹑泅水等。