凌災 líng zāi · lăng tai Hán Việt: lăng tai · Pinyin: líng zāi Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 災 (tai)Pinyinlíng zāiHán Việtlăng taiCấu tạo凌 + 災 · lăng + tai nghĩa thành phần: lăng + tai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 冰塊堵塞河道所造成的泛濫災害。