凌災

líng zāi lăng tai

Hán Việt: lăng tai · Pinyin: líng zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因冰块堵塞河道导致河水泛滥所造成的灾害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因冰块堵塞河道导致河水泛滥所造成的灾害。