凌烟 lăng yên Hán Việt: lăng yên Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 烟 (yên)Hán Việtlăng yênCấu tạo凌 + 烟 · lăng + yên nghĩa thành phần: lăng + yên