凌犯

líng fàn lăng phạm

Hán Việt: lăng phạm · Pinyin: líng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侵犯;侵扰; 迎着;面对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侵犯;侵扰。 2.迎着;面对。