凌眼

líng yǎn lăng nhãn

Hán Việt: lăng nhãn · Pinyin: líng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凌,冰。「凌眼」指冰上較薄的地方。《西遊記》第四八回:「凡是冰凍之上,必有凌眼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严冬河水冰封后冰层特别薄的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严冬河水冰封后冰层特别薄的地方。