凌競 líng jìng · lăng cạnh Hán Việt: lăng cạnh · Pinyin: líng jìng Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 競 (cạnh)Pinyinlíng jìngHán Việtlăng cạnhCấu tạo凌 + 競 · lăng + cạnh nghĩa thành phần: lăng + cạnh