凌翥 líng zhù·lăng chứ Hán Việt: lăng chứ · Pinyin: líng zhù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高飞。 Cấu tạo: 凌 (lăng) + 翥 (chứ)Pinyinlíng zhùHán Việtlăng chứCấu tạo凌 + 翥 · lăng + chứ nghĩa thành phần: lăng + chứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高飞。 Từ liên quan Gần nghĩa凌乘 · 凌乱 · 凌云 · 凌侮 · 凌兢 · 凌凌 · 凌厉 · 凌夷