凌騰

líng téng lăng đằng

Hán Việt: lăng đằng · Pinyin: líng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上升,升腾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上升,升腾。