凌節

líng jié lăng tiết

Hán Việt: lăng tiết · Pinyin: líng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓超越职权范围; 谓越出音乐的节律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓超越职权范围。 2.谓越出音乐的节律。