凌借

líng jí lăng tá

Hán Việt: lăng tá · Pinyin: líng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (tá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺凌。《新唐書.卷一○○.封倫傳》:「倫素負才勢,多所凌藉。」也作「凌籍」、「陵藉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侵陵,欺侮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侵陵,欺侮。