凌虛 líng xū · lăng hư Hán Việt: lăng hư · Pinyin: líng xū Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 虛 (hư)Pinyinlíng xūHán Việtlăng hưCấu tạo凌 + 虛 · lăng + hư nghĩa thành phần: lăng + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 升于空际。Tân Hoa Tự Điển 1.升于空际。