凌虛 líng xū · lăng hư Hán Việt: lăng hư · Pinyin: líng xū Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 虛 (hư)Pinyinlíng xūHán Việtlăng hưCấu tạo凌 + 虛 · lăng + hư nghĩa thành phần: lăng + hư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 凌駕雲霄。三國魏.曹植〈節遊賦〉:「建三臺於前處,飄飛陛以凌虛。」唐.張文琮〈賦橋〉詩:「星文遙寫漢,虹勢尚凌虛。」