凌衊 lăng miệt Hán Việt: lăng miệt Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.凌辱蔑视。 Cấu tạo: 凌 (lăng) + 蔑 (miệt)Hán Việtlăng miệtCấu tạo凌 + 蔑 · lăng + miệt nghĩa thành phần: lăng + miệt Từ liên quan Gần nghĩa凌乘 · 凌乱 · 凌云 · 凌侮 · 凌兢 · 凌凌 · 凌厉 · 凌夷