凌趠 líng chuò Pinyin: líng chuò Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 趠Pinyinlíng chuòCấu tạo凌 + 趠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"凌踔"; 跳越;超越。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凌踔"。 2.跳越;超越。