凌躐
lăng liệp
Hán Việt: lăng liệp · Pinyin: líng liè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 超出常理,錯亂失序。《野叟曝言》第四三回:「定靜安慮,一點也凌躐不得。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 超越;超出寻常顺序。
- Tân Hoa Tự Điển 1.超越;超出寻常顺序。
Hán Việt: lăng liệp · Pinyin: líng liè