凌迸

líng bèng lăng bính

Hán Việt: lăng bính · Pinyin: líng bèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (bính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺凌虐待。明.李玉《占花魁》第二三齣:「賤妾病餘,不堪凌迸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺凌逼迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺凌逼迫。