凌遽 líng jù · lăng cự Hán Việt: lăng cự · Pinyin: líng jù Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 遽 (cự)Pinyinlíng jùHán Việtlăng cựCấu tạo凌 + 遽 · lăng + cự nghĩa thành phần: lăng + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战栗恐惧; 迅速;急促。Tân Hoa Tự Điển 1.战栗恐惧。 2.迅速;急促。