凌錐

líng zhuī lăng trùy

Hán Việt: lăng trùy · Pinyin: líng zhuī

Tổng quan

sợi băng nhọn

Cấu tạo: (lăng) + (trùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợi băng nhọn。冰錐。 屋簷上掛著一尺來長的凌錐。 trên mái hiên thõng xuống những sợi băng nhọn hoắt.
  • Cihui sợi băng nhọn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冰柱。

Eng

  • Cihui 凌錐 íngzhuī n. icicle M:²gēn/¹tiáo