凌鑠

líng shuò lăng thước

Hán Việt: lăng thước · Pinyin: líng shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (thước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容气势迅速猛烈; 犹欺压;压倒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容气势迅速猛烈。 2.犹欺压;压倒。