凌鋤

líng chú lăng sừ

Hán Việt: lăng sừ · Pinyin: líng chú

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (sừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 压制,芟除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.压制,芟除。