凌錐

líng zhuī lăng trùy

Hán Việt: lăng trùy · Pinyin: líng zhuī

Tổng quan

sợi băng nhọn

Cấu tạo: (lăng) + (trùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợi băng nhọn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冰锥。指滴水凝成的锥形的冰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冰锥。指滴水凝成的锥形的冰。

Eng

  • Cihui 凌錐 íngzhuī n. icicle M:²gēn/¹tiáo