凌陰

líng yīn lăng âm

Hán Việt: lăng âm · Pinyin: líng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藏放冰塊的庫房。《詩經.豳風.七月》:「二之日鑿冰沖沖,三之日納于凌陰。」也作「凌室」。