凌雜

líng zá lăng tạp

Hán Việt: lăng tạp · Pinyin: líng zá

Tổng quan

lộn xộn

Cấu tạo: (lăng) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lộn xộn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂乱无条理; 犹搀杂,混杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂乱无条理。 2.犹搀杂,混杂。

Eng

  • CC-CEDICT in disorder
  • Cihui in disorder