凌風舸 líng fēng gě · lăng phong khả Hán Việt: lăng phong khả · Pinyin: líng fēng gě Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 風 (phong) + 舸 (khả)Pinyinlíng fēng gěHán Việtlăng phong khảCấu tạo凌 + 風 + 舸 · lăng + phong + khả nghĩa thành phần: lăng + phong + khả