凌飛 líng fēi · lăng phi Hán Việt: lăng phi · Pinyin: líng fēi Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 飛 (phi)Pinyinlíng fēiHán Việtlăng phiCấu tạo凌 + 飛 · lăng + phi nghĩa thành phần: lăng + phi