凌骂

lăng mạ

Hán Việt: lăng mạ

Tổng quan

úc phạm, mắng chửi người khác. lăng mạ lăng mạ ☆Xúc phạm, mắng chửi người khác.

Cấu tạo: (lăng) + (mạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui úc phạm, mắng chửi người khác. lăng mạ lăng mạ ☆Xúc phạm, mắng chửi người khác.