凍住 đống trụ Hán Việt: đống trụ Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 住 (trụ)Hán Việtđống trụCấu tạo凍 + 住 · đống + trụ nghĩa thành phần: đống + trụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.凍結在一起,指低溫而凝固膠著。 2.指僵硬而不靈活。如:「他一聽到女友發生了車禍,一張臉立刻凍住了。」EngCihui 凍住 òngzhù* r.v. freeze; be frozen