凍剝剝

dòng bāo bāo đống bác bác

Hán Việt: đống bác bác · Pinyin: dòng bāo bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (bác) + (bác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極為寒冷。元.蕭德祥《殺狗勸夫》第二折:「你無過是胸腰上撞我幾頭,脖項上打我幾搥,忍下的就將我凍剝剝跪在簷前地。」也作「凍碌碌」。