凍死

dòng sǐđống tử

Hán Việt: đống tử · Pinyin: dòng sǐ

Tổng quan

chết cóng; chết vì lạnh

Cấu tạo: 凍 (đống) + 死 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ đống tử: đông chết/chết cóng/chết vì lạnh; chết cóng; chết vì lạnh
  • Biên soạn r.v. freeze to death

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi freeze death

Eng

  • JMdict death from cold
  • JMdict freezing to death
  • Cihui to freeze to death; to die off in winter
  • Tần suất từ r.v. freeze to death

ja

  • JMdict 凍死(とうし)

other

  • Nguồn khác Chết rét

Từ liên quan

Gần nghĩa

冻人 · 凍傷 · 凍僵 · 冻冰 · 凍卵 · 凍原 · 凍品 · 凍土