凍死

dòng sǐ đống tử

Hán Việt: đống tử · Pinyin: dòng sǐ

Tổng quan

chết cóng | chết rét trong mùa đông

Cấu tạo: (đống) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết cóng | chết rét trong mùa đông
  • Cihui đống tử đống tử ☆Chết rét.

Eng

  • CC-CEDICT to freeze to death|to die off in winter
  • Cihui to freeze to death; to die off in winter

ja

  • JMdict death from cold|freezing to death