凍漲

dòng zhǎng đống trướng

Hán Việt: đống trướng · Pinyin: dòng zhǎng

Tổng quan

đóng băng (giá cả, phí,...) (Đài Loan)

Cấu tạo: (đống) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng băng (giá cả, phí,...) (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT to freeze (prices, fees etc) (Tw)
  • Cihui to freeze (prices, fees etc) (Tw)