凍災 dòng zāi · đống tai Hán Việt: đống tai · Pinyin: dòng zāi Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 災 (tai)Pinyindòng zāiHán Việtđống taiCấu tạo凍 + 災 · đống + tai nghĩa thành phần: đống + tai