凍研 dòng yán · đống nghiên Hán Việt: đống nghiên · Pinyin: dòng yán Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 研 (nghiên)Pinyindòng yánHán Việtđống nghiênCấu tạo凍 + 研 · đống + nghiên nghĩa thành phần: đống + nghiên