凍筆 dòng bǐ · đống bút Hán Việt: đống bút · Pinyin: dòng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 筆 (bút)Pinyindòng bǐHán Việtđống bútCấu tạo凍 + 筆 · đống + bút nghĩa thành phần: đống + bút