凍筍 dòng sǔn · đống duẩn Hán Việt: đống duẩn · Pinyin: dòng sǔn Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 筍 (duẩn)Pinyindòng sǔnHán Việtđống duẩnCấu tạo凍 + 筍 · đống + duẩn nghĩa thành phần: đống + duẩn