凍肉

dòng ròu đống nhục

Hán Việt: đống nhục · Pinyin: dòng ròu

Tổng quan

thịt lạnh hoặc đông lạnh

Cấu tạo: (đống) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt lạnh hoặc đông lạnh

Eng

  • CC-CEDICT cold or frozen meat
  • Cihui cold or frozen meat

ja

  • JMdict frozen meat