凍藏 đống tàng Hán Việt: đống tàng Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 藏 (tàng)Hán Việtđống tàngCấu tạo凍 + 藏 · đống + tàng nghĩa thành phần: đống + tàng Nghĩa EngCihui 凍藏 òngcáng* v. refrigerate