凍雞 đống kê Hán Việt: đống kê Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 雞 (kê)Hán Việtđống kêCấu tạo凍 + 雞 · đống + kê nghĩa thành phần: đống + kê Nghĩa EngCihui 凍雞 dòngjī n. frozen chicken M:²zhī