凍雷 dòng léi · đống lôi Hán Việt: đống lôi · Pinyin: dòng léi Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 雷 (lôi)Pinyindòng léiHán Việtđống lôiCấu tạo凍 + 雷 · đống + lôi nghĩa thành phần: đống + lôi