減俸

jiǎn fèng giảm bổng

Hán Việt: giảm bổng · Pinyin: jiǎn fèng

Tổng quan

giảm lương | giảm tiền công

Cấu tạo: (giảm) + (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm lương | giảm tiền công

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 減少俸給。宋.蘇軾〈諫買浙燈狀〉:「吏憂減俸,兵憂減廩。」

Eng

  • CC-CEDICT to lower salary|to reduce pay
  • Cihui to lower salary; to reduce pay

ja

  • JMdict salary reduction|salary cut