減克

jiǎn kè giảm khắc

Hán Việt: giảm khắc · Pinyin: jiǎn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (giảm) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"减克"; 克扣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"减克"。 2.克扣。