減分
giảm phân
Hán Việt: giảm phân · Pinyin: jiǎn fēn
Tổng quan
trừ điểm | mất điểm
Nghĩa
Việt
- Cihui trừ điểm | mất điểm
Eng
- CC-CEDICT to deduct points; to lose points
- Cihui to deduct points; to lose points
Hán Việt: giảm phân · Pinyin: jiǎn fēn
trừ điểm | mất điểm