减分

jiǎn fēngiảm phân

Hán Việt: giảm phân · Pinyin: jiǎn fēn

Tổng quan

trừ điểm; mất điểm

Cấu tạo: 減 (giảm) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trừ điểm
  • Tần suất từ trừ điểm; mất điểm

Eng

  • Cihui to deduct points; to lose points
  • Tần suất từ to deduct points; to lose points

Từ liên quan

Gần nghĩa

减产 · 减价 · 减低 · 减俸 · 减免 · 减刑 · 减削 · 减半