減卻 jiǎn què · giảm khước Hán Việt: giảm khước · Pinyin: jiǎn què Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 卻 (khước)Pinyinjiǎn quèHán Việtgiảm khướcCấu tạo減 + 卻 · giảm + khước nghĩa thành phần: giảm + khước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"减却"。