減壓

jiǎn yā giảm áp

Hán Việt: giảm áp · Pinyin: jiǎn yā

Tổng quan

giảm áp lực | thư giãn

Cấu tạo: (giảm) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm áp lực | thư giãn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.減少物質的重量壓力。如:「潛水夫病是因為急速減壓,而導致身體機能失調。」 2.減輕壓力、負擔。如:「大考結束,頓時減壓,心情無比輕鬆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 降低或减轻压力:~阀|给学生~。

Eng

  • CC-CEDICT to reduce pressure|to relax
  • Cihui to reduce pressure; to relax

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

加压